say sưa

Học thuật
Thân thiện
say sưa

Ông ta say sưa đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ham thích quá mức, đắm chìm hoàn toàn vào một việc đó: Trạng thái mê mẩn, tập trung cao độ tận hưởng một hoạt động nào đó, thường đến mức quên đi xung quanh.
    • Trạng thái phấn khích, ngây ngất một cảm xúc mãnh liệt: Cảm giác say mê, hưng phấn tột độ do một trải nghiệm tinh thần hoặc tình cảm mang lại, tương tự như cơn say.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Suốt ngày ông ta say sưa đọc sách. (Ông ấy đắm chìm vào việc đọc sách cả ngày.)
    • ấy say sưa nghe nhạc cổ điển, không để ý đến ai. ( ấy mê mải nghe nhạc cổ điển, không chú ý đến ai cả.)
    • Nghệ sĩ say sưa sáng tác trong căn phòng nhỏ. (Người nghệ sĩ đắm chìm trong công việc sáng táccăn phòng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "say sưa với...": diễn tả trạng thái đắm chìm, ham thích đối với một đối tượng cụ thể.
    • Anh ấy say sưa với những ý tưởng mới lạ. (Anh ấy đắm chìm vào những ý tưởng mới lạ.)
  • "say sưa trong...": nhấn mạnh việc đangtrạng thái đắm chìm trong một không gian, cảm xúc hay hoạt động.
    • Họ say sưa trong niềm vui chiến thắng. (Họ ngây ngất trong niềm vui chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Say (động từ): Chỉ trạng thái bị ảnh hưởng bởi chất cồn (rượu, bia) hoặc một cảm xúc mạnh. "Say sưa" thường mang sắc thái mạnh hơn thiên về sự đắm chìm lâu dài, tính chất.
    • Say rượu (trạng thái do rượu).
    • Say nắng (trạng thái do ánh nắng).
  • Mê say (động từ/tính từ): Có nghĩa gần giống, chỉ sự say mê, yêu thích đến mức đắm đuối.
    • Ánh mắt mê say. (Ánh mắt đắm đuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Đắm đuối: Say mê, mê mẩn đến mức không còn để ý khác (thường dùng trong tình cảm).
  • Mê mải: Chăm chú, tập trung cao độ vào việc đó trong một thời gian dài.
  • Ham thích: sự yêu thích, ưa chuộng mạnh mẽ.
Từ trái nghĩa
  • Chán ngán: Cảm thấy không còn hứng thú, mệt mỏi đã quá nhiều.
  • Hờ hững: Thờ ơ, không quan tâm, không để ý đến.
  • Miễn cưỡng: Làm một cách gượng ép, không tự nguyện, không say mê.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Sang đâu đến kẻ say sưa rượu chè" (Câu tục ngữ trong định nghĩa tham khảo): Hàm ý phê phán những kẻ chỉ ham mê tửu sắc, không lo đến chuyện lớn. "Say sưa" ở đây chỉ thói quen ham thích quá mức (rượu chè) một cách tiêu cực.
say sưa

Ông ta say sưa đọc sách trong thư viện.

  1. đgt Ham thích quá: Sang đâu đến kẻ say sưa rượu chè (cd); Suốt ngày ông ta say sưa đọc sách.